So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Elazigspor
[LB-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 4 | 9 | 58:30 | 40 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 23:19 | 14 | 12 |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 35:11 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:4 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 12 | 4 | 26:10 | 39 | 5 |
| Chủ | 12 | 2 | 8 | 2 | 7:6 | 14 | 11 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 19:4 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:2 | 8 |
Sanliurfaspor
[LB-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 4 | 6 | 47:30 | 52 | 3 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 21:14 | 24 | 7 | |
| Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 26:16 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 12 | 5 | 16:11 | 39 | 6 | 35% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 9:4 | 23 | 5 | 46% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:7 | 16 | 9 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
05
04
05
T
3.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22
42
22
42
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
07
02
07
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
2/2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
2/2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày



