Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mainz Am
[S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 34:28 | 34 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:10 | 21 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:18 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 10 | 3 | 14:9 | 34 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 7:1 | 18 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:8 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
TSV Steinbach Haiger
[S-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 40:28 | 32 | 9 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 16:16 | 13 | 13 | |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 24:12 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 18:11 | 35 | 5 | 45% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:6 | 12 | 13 | 20% |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 12:5 | 23 | 1 | 70% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
B
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
20
32
20
32
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
11
12
11
12
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
24
44
24
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
42
31
42
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
23
24
23
24
Đức Regionalliga Sudwest
10
22
10
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
12
15
12
15
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
11
42
11
42
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
H
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
20 Ngày



