Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 12 | 9 | 39:36 | 48 | 9 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 19:15 | 24 | 12 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 20:21 | 24 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 15 | 10 | 15:15 | 39 | 14 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 8:5 | 24 | 12 |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 7:10 | 15 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 |
Carlisle
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 5 | 7 | 61:38 | 68 | 3 | |
| Chủ | 18 | 12 | 3 | 3 | 39:20 | 39 | 3 | |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 22:18 | 29 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 33 | 15 | 9 | 9 | 30:19 | 54 | 4 | 45% |
| Chủ | 18 | 9 | 5 | 4 | 19:8 | 32 | 2 | 50% |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 11:11 | 22 | 10 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
22
34
22
34
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
National League Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
England FA Vase
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
National League Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
10
33
10
33
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
23
10
23
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
30
33
30
33
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
B
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
03
04
03
04
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
31
41
31
41
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
England FA Vase
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Declan Bourne |
| Điều khiển Hartlepool United FC | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Carlisle | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
National League Anh
6 Ngày
National League Anh
10 Ngày
National League Anh
17 Ngày
National League Anh
10 Ngày
National League Anh
17 Ngày
National League Anh
24 Ngày



