Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bandirmaspor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 40:32 | 42 | 8 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:13 | 27 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 17:19 | 15 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 16:14 | 39 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:7 | 18 | 14 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 9:7 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Istanbulspor
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 11 | 8 | 37:41 | 38 | 13 | |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 21:19 | 19 | 16 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:22 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 13 | 9 | 16:18 | 31 | 16 | 21% |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 10:10 | 16 | 16 | 21% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:8 | 15 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
31
31
31
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
16
11
16
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
B
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fatih Tokail |
| Điều khiển Bandirmaspor | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Istanbulspor | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
9 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày



