Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 51:34 | 39 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:11 | 22 | 12 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 26:23 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:9 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 31:16 | 46 | 5 |
| Chủ | 13 | 7 | 6 | 0 | 16:2 | 27 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 15:14 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 |
Amedspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 6 | 5 | 56:30 | 54 | 3 | |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 33:10 | 36 | 1 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 23:20 | 18 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:3 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 12 | 11 | 4 | 25:13 | 47 | 2 | 44% |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 16:4 | 29 | 1 | 57% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:9 | 18 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
13
15
13
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
27
03
27
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
T
T
5.5/6
2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
34
12
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oguzhan Cakir |
| Điều khiển Keciorengucu | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Amedspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày



