Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sporting Braga
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 50:23 | 45 | 4 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 25:9 | 23 | 4 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:14 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:5 | 15 | |
| Tất cả | 24 | 13 | 4 | 7 | 30:14 | 43 | 4 |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 16:6 | 24 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:8 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:1 | 18 |
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 19 | 4 | 1 | 62:12 | 61 | 2 | |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 36:4 | 31 | 2 | |
| Khách | 12 | 9 | 3 | 0 | 26:8 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | ||
| Tất cả | 24 | 13 | 10 | 1 | 25:4 | 49 | 3 | 54% |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 15:0 | 26 | 3 | 58% |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 10:4 | 23 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
50
50
50
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Siêu cúp Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Nogueira |
| Điều khiển Sporting Braga | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Sporting CP | 6T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Europa League
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
8 Ngày
Europa League
11 Ngày
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
8 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày



