Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 6 | 13 | 17:36 | 18 | 17 |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 7:14 | 7 | 17 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:22 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 12 | 8 | 7:15 | 21 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 2:4 | 10 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:11 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Santa Clara
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 6 | 13 | 18:29 | 18 | 16 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:14 | 11 | 14 | |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:15 | 7 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | 1 | ||
| Tất cả | 23 | 2 | 14 | 7 | 7:15 | 20 | 17 | 9% |
| Chủ | 12 | 1 | 8 | 3 | 3:7 | 11 | 15 | 8% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:8 | 9 | 17 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
22
12
22
H
2
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
2
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
24
02
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anzhony Rodrigues |
| Điều khiển Desportivo de Tondela | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Santa Clara | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày



