Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gil Vicente
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 7 | 5 | 34:21 | 40 | 5 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:8 | 23 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 15:13 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 6 | 7 | 18:12 | 36 | 5 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:6 | 15 | 8 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 11:6 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
SL Benfica
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 7 | 0 | 49:13 | 55 | 3 | |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 28:8 | 28 | 3 | |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 21:5 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | ||
| Tất cả | 23 | 13 | 9 | 1 | 26:6 | 48 | 3 | 57% |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 17:4 | 28 | 2 | 67% |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:2 | 20 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
23
01
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
B
3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
B
3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
3
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
B
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Antonio Ferreira Goncalves |
| Điều khiển Gil Vicente | 2T 2H 2B |
| Điều khiển SL Benfica | 5T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
20 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
20 Ngày



