Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Porto
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 20 | 2 | 1 | 44:7 | 62 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 21:3 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 11 | 0 | 1 | 23:4 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | |
| Tất cả | 23 | 13 | 9 | 1 | 18:3 | 48 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 11:0 | 27 | 2 |
| Khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 7:3 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
FC Arouca
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 31:49 | 26 | 11 | |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 17:23 | 15 | 11 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:26 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 7 | 11 | 13:27 | 22 | 15 | 22% |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 5:11 | 12 | 13 | 25% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:16 | 10 | 15 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
4.5/5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
03
05
03
05
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
2.5/3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
32
32
32
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
43
22
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iancu Vasilica |
| Điều khiển FC Porto | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Arouca | 1T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Cúp QG Bồ Đào Nha
4 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
16 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
16 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
23 Ngày



