Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Moreirense
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 29:30 | 33 | 6 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 15:13 | 19 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 14:17 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 15 | 4 | 10:10 | 24 | 12 |
| Chủ | 10 | 0 | 7 | 3 | 3:6 | 7 | 17 |
| Khách | 12 | 3 | 8 | 1 | 7:4 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 4 | 1 | 56:12 | 55 | 2 | |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 33:4 | 28 | 1 | |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 23:8 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 12 | 9 | 1 | 23:4 | 45 | 1 | 55% |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 13:0 | 23 | 3 | 55% |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:4 | 22 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
23
21
23
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
2.5/3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
13
14
13
14
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
T
4.5/5
2
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Jose Costa |
| Điều khiển Moreirense | 2T 3H 2B |
| Điều khiển Sporting CP | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
29 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
29 Ngày



