Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
GD Estoril-Praia
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 43:38 | 30 | 9 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 23:16 | 19 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 20:22 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:12 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 21:18 | 30 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:9 | 16 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:9 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 |
Gil Vicente
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 33:18 | 40 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:8 | 23 | 5 | |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14:10 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 17:11 | 35 | 5 | 45% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:6 | 15 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:5 | 20 | 4 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
24
02
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
22
43
22
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
53
30
53
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
13
10
13
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iancu Vasilica |
| Điều khiển GD Estoril-Praia | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Gil Vicente | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày



