Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hostert
[LUX D1-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 18:29 | 21 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:12 | 12 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:17 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 5:9 | 22 | 8 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 2:3 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:6 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
UNA Strassen
[LUX D1-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 3 | 3 | 43:18 | 39 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 25:5 | 22 | 1 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:13 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 11:6 | 32 | 3 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:2 | 16 | 4 | 44% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:4 | 16 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Luxembourg
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Luxembourg
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Luxembourg
10
12
10
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
15
00
15
VĐQG Luxembourg
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
00
10
00
10
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
01
03
01
03
VĐQG Luxembourg
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
40
71
40
71
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
12
22
12
22
H
3
T
VĐQG Luxembourg
00
21
00
21
T
3/3.5
X
VĐQG Luxembourg
02
13
02
13
B
3
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
02
04
02
04
VĐQG Luxembourg
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
00
40
00
40
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
00
40
00
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
10
40
10
40
VĐQG Luxembourg
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
13
24
13
24
VĐQG Luxembourg
20
32
20
32
VĐQG Luxembourg
01
15
01
15
VĐQG Luxembourg
31
41
31
41
VĐQG Luxembourg
22
34
22
34
VĐQG Luxembourg
12
16
12
16
VĐQG Luxembourg
00
30
00
30
VĐQG Luxembourg
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
00
04
00
04
VĐQG Luxembourg
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Luxembourg
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Luxembourg
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Luxembourg
11
24
11
24
VĐQG Luxembourg
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
00
50
00
50
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Luxembourg
10
20
10
20
T
3/3.5
X
VĐQG Luxembourg
20
40
20
40
T
3/3.5
T
VĐQG Luxembourg
20
31
20
31
Cúp Quốc gia Luxembourg
02
03
02
03
VĐQG Luxembourg
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Luxembourg
3 Ngày
VĐQG Luxembourg
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
14 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
3 Ngày
VĐQG Luxembourg
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
14 Ngày



