Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atert Bissen
[LUX D1-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 40:18 | 36 | 4 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:5 | 22 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:13 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 20:6 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:1 | 18 | 1 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:5 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Swift Hesperange
[LUX D1-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 21:27 | 22 | 9 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 11:13 | 13 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:14 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 7:8 | 20 | 11 | 22% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:5 | 9 | 12 | 20% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:3 | 11 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Luxembourg
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Luxembourg
10
20
10
20
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Luxembourg
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Luxembourg
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
40
71
40
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Luxembourg
22
23
22
23
T
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
20
31
20
31
Cúp Quốc gia Luxembourg
05
09
05
09
VĐQG Luxembourg
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Luxembourg
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Luxembourg
01
03
01
03
VĐQG Luxembourg
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
10
10
10
10
H
3
X
VĐQG Luxembourg
10
10
10
10
Cúp Quốc gia Luxembourg
00
03
00
03
VĐQG Luxembourg
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Luxembourg
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
02
03
02
03
VĐQG Luxembourg
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Luxembourg
3 Ngày
VĐQG Luxembourg
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
21 Ngày



