So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FSV Zwickau
[NE-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 32:26 | 36 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 18:6 | 22 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:20 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 11 | 2 | 14:7 | 35 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 8:2 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:5 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
SV Babelsberg 03
[NE-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 29:38 | 20 | 13 | |
| Chủ | 9 | 1 | 0 | 8 | 10:23 | 3 | 18 | |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:15 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 12:19 | 18 | 15 | 20% |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:12 | 6 | 18 | 11% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:7 | 12 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
30
61
30
61
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
21
11
21
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
T
1
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
20
31
20
31
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
31
42
31
42
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
21
11
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
30
60
30
60
Đức Regionalliga Sudwest
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
22
25
22
25
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
21
33
21
33
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
H
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày



