So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carl Zeiss Jena
[NE-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 5 | 3 | 41:21 | 44 | 2 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 19:5 | 26 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 22:16 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 11 | 6 | 4 | 20:9 | 39 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 10:1 | 23 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:8 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 |
VSG Altglienicke
[NE-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 32:22 | 35 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:10 | 17 | 7 | |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:12 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 15:8 | 31 | 5 | 40% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:5 | 12 | 10 | 20% |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 11:3 | 19 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
22
62
22
62
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
23
33
23
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
20
20
20
20
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
41
52
41
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày



