So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eilenburg
[NE-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 6 | 12 | 19:39 | 15 | 16 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 8:11 | 11 | 13 |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 11:28 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 10:19 | 18 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 14 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 6:12 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Hertha BSC Berlin Am
[NE-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 30:40 | 24 | 11 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 19:22 | 12 | 11 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:18 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 13:16 | 28 | 7 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:6 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:10 | 12 | 12 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
41
11
41
Đức Regionalliga Sudwest
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
21
22
21
22
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
30
40
30
40
Đức Regionalliga Sudwest
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
10
52
10
52
B
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
40
71
40
71
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
51
01
51
Đức Regionalliga Sudwest
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
13
27
13
27
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
H
1/1.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày



