So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Berliner FC Dynamo
[NE-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 21:33 | 17 | 15 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:16 | 11 | 14 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:17 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 13 | 3 | 11:14 | 22 | 11 |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 4:10 | 6 | 17 |
| Khách | 10 | 3 | 7 | 0 | 7:4 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
BFC Preussen
[NE-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 26:23 | 29 | 8 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:12 | 15 | 10 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:11 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 10:13 | 21 | 13 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:7 | 11 | 11 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | 10 | 15 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
22
24
22
24
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
33
43
33
43
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
22
25
22
25
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
H
1/1.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày



