Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kasimpasa
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 8 | 11 | 20:32 | 20 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 9:15 | 8 | 18 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:17 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 10 | 10 | 7:16 | 19 | 17 |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 2:7 | 9 | 17 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:9 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Rizespor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 28:35 | 24 | 11 | |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 12:17 | 14 | 13 | |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 16:18 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 12 | 6 | 12:13 | 27 | 11 | 22% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:4 | 15 | 10 | 25% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 7:9 | 12 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
42
00
42
T
H
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
02
16
02
16
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
30
61
30
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
25
20
25
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adnan Deniz Kayatepe |
| Điều khiển Kasimpasa | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Rizespor | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày



