Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kayserispor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 10 | 10 | 17:43 | 16 | 17 |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 7:23 | 6 | 18 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 10:20 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 1 | 10 | 11 | 2:17 | 13 | 18 |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 2:10 | 6 | 18 |
| Khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 0:7 | 7 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
Antalyaspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 22:35 | 23 | 14 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:25 | 11 | 15 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:10 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 11:18 | 24 | 13 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:11 | 15 | 10 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 2:7 | 9 | 15 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
40
60
40
60
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
25
12
25
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil Umut Meler |
| Điều khiển Kayserispor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Antalyaspor | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày



