Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 7 | 0 | 51:20 | 52 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 23:9 | 24 | 2 |
| Khách | 12 | 8 | 4 | 0 | 28:11 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:6 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 27:12 | 38 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:4 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:8 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 |
Kasimpasa
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 19:31 | 19 | 16 | |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 9:15 | 8 | 18 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10:16 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 7:16 | 18 | 17 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 2:7 | 9 | 17 | 9% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 5:9 | 9 | 15 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
25
20
25
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
32
31
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yasin Kol |
| Điều khiển Fenerbahce | 4T 2H 1B |
| Điều khiển Kasimpasa | 4T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
27 Ngày



