Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Biel-Bienne
[PR-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 3 | 6 | 43:30 | 33 | 6 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:10 | 15 | 10 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 25:20 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:6 | 14 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 10 | 3 | 15:9 | 28 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 17 |
| Khách | 13 | 4 | 8 | 1 | 9:4 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 1 | 4 | 14 | 12:52 | 7 | 18 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | 5 | 18 | |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 7:37 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:18 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 2 | 5 | 12 | 6:27 | 11 | 18 | 11% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:10 | 6 | 18 | 12% |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 3:17 | 5 | 17 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
11
22
11
22
2.Liga Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
3.5
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
32
10
32
B
B
3.5/4
1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
02
32
02
32
H
3.5
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
22
01
22
B
3/3.5
T
2.Liga Thụy Sỹ
02
13
02
13
2.Liga Thụy Sỹ
00
14
00
14
T
H
3
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
24
11
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
11
14
11
14
2.Liga Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
20
50
20
50
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
30
81
30
81
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
3
1
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
30
10
30
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
3.5
X
2.Liga Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
22
01
22
2.Liga Thụy Sỹ
30
40
30
40
2.Liga Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
12
02
12
2.Liga Thụy Sỹ
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
20 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
20 Ngày



