So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Munsingen
[2-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 22:23 | 19 | 11 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:10 | 7 | 15 |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 15:13 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 8:7 | 22 | 8 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:2 | 8 | 14 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:5 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Wohlen
[2-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 21:22 | 24 | 7 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:6 | 14 | 7 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:16 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 8:9 | 20 | 11 | 31% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 6:2 | 16 | 4 | 71% |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:7 | 4 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
12
32
12
32
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
23
34
23
34
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
12
00
12
2.Liga Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
01
14
01
14
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
2.Liga Thụy Sỹ
10
32
10
32
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
2.Liga Thụy Sỹ
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
06
09
06
09
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
2.Liga Thụy Sỹ
06
09
06
09
2.Liga Thụy Sỹ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
2.Liga Thụy Sỹ
00
32
00
32
2.Liga Thụy Sỹ
22
22
22
22
B
B
3.5
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
11
11
11
11
2.Liga Thụy Sỹ
12
13
12
13
2.Liga Thụy Sỹ
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
10
10
10
10
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
2.Liga Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
2.Liga Thụy Sỹ
00
02
00
02
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
2.Liga Thụy Sỹ
11
22
11
22
2.Liga Thụy Sỹ
00
42
00
42
2.Liga Thụy Sỹ
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1
T
H
2.Liga Thụy Sỹ
21
21
21
21
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
Cúp Thụy Sĩ
11
13
11
13
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
31
51
31
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
06
09
06
09
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
20 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
20 Ngày



