So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SR Delemont
[2-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 24:28 | 18 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 15:13 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:15 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:11 | 16 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 9 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:8 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 |
Solothurn
[2-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 2 | 7 | 23:23 | 23 | 7 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:8 | 13 | 8 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:15 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:11 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 6:11 | 17 | 12 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 2:2 | 9 | 11 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:9 | 8 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
21
52
21
52
Giao hữu
00
20
00
20
B
3.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
2.Liga Thụy Sỹ
02
25
02
25
2.Liga Thụy Sỹ
40
50
40
50
2.Liga Thụy Sỹ
00
02
00
02
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
20
50
20
50
2.Liga Thụy Sỹ
02
12
02
12
2.Liga Thụy Sỹ
01
22
01
22
2.Liga Thụy Sỹ
11
22
11
22
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
30
00
30
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
2.Liga Thụy Sỹ
00
12
00
12
Giao hữu
23
43
23
43
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
2.Liga Thụy Sỹ
00
21
00
21
2.Liga Thụy Sỹ
00
32
00
32
2.Liga Thụy Sỹ
00
12
00
12
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
11
11
11
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
23
00
23
2.Liga Thụy Sỹ
00
02
00
02
2.Liga Thụy Sỹ
00
22
00
22
2.Liga Thụy Sỹ
00
31
00
31
2.Liga Thụy Sỹ
00
04
00
04
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
11
23
11
23
2.Liga Thụy Sỹ
00
20
00
20
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
20
00
20
2.Liga Thụy Sỹ
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
3
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
30
50
30
50
2.Liga Thụy Sỹ
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
32
11
32
2.Liga Thụy Sỹ
00
30
00
30
2.Liga Thụy Sỹ
10
12
10
12
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
21
21
21
21
2.Liga Thụy Sỹ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
01
14
01
14
2.Liga Thụy Sỹ
11
21
11
21
2.Liga Thụy Sỹ
20
21
20
21
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
2.Liga Thụy Sỹ
00
20
00
20
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
4 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày



