So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Prishtina Bern
[1-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 30:21 | 30 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:10 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:11 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 11:10 | 22 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:4 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
La Chaux-de-Fonds
[1-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 1 | 11 | 17:33 | 13 | 15 | |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 11:14 | 9 | 10 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:19 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:12 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:11 | 20 | 9 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 3 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:7 | 6 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
01
03
01
03
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
31
51
31
51
B
B
3.5
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
24
01
24
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
22
00
22
2.Liga Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
01
00
01
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
20
21
20
21
2.Liga Thụy Sỹ
00
20
00
20
2.Liga Thụy Sỹ
21
41
21
41
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
15
10
15
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
11
42
11
42
2.Liga Thụy Sỹ
00
02
00
02
2.Liga Thụy Sỹ
10
40
10
40
2.Liga Thụy Sỹ
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
20
31
20
31
Giao hữu
00
22
00
22
2.Liga Thụy Sỹ
01
05
01
05
2.Liga Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày



