So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Amical Saint-Prex
[1-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 1 | 5 | 38:20 | 31 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 21:7 | 22 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 17:13 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:8 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 16:6 | 28 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:2 | 15 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:4 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Servette U21
[1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 40:15 | 33 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 23:4 | 19 | 2 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:11 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:6 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 10 | 1 | 9:4 | 25 | 3 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 2 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 7 | 0 | 3:2 | 10 | 8 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
22
35
22
35
T
3
T
2.Liga Thụy Sỹ
10
15
10
15
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
2.Liga Thụy Sỹ
11
21
11
21
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
2.Liga Thụy Sỹ
01
21
01
21
2.Liga Thụy Sỹ
11
22
11
22
2.Liga Thụy Sỹ
01
21
01
21
B
3
H
2.Liga Thụy Sỹ
20
42
20
42
2.Liga Thụy Sỹ
03
04
03
04
2.Liga Thụy Sỹ
30
51
30
51
2.Liga Thụy Sỹ
00
20
00
20
2.Liga Thụy Sỹ
10
30
10
30
2.Liga Thụy Sỹ
01
32
01
32
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
Switzerland Regional Cup
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Switzerland. 2. Liga Interregional
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Switzerland. 2. Liga Interregional
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Switzerland. 2. Liga Interregional
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
41
81
41
81
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
15
11
15
T
B
3.5/4
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
12
00
12
2.Liga Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
32
11
32
2.Liga Thụy Sỹ
20
70
20
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
2.Liga Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
3.5
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
3/3.5
X
2.Liga Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
22
01
22
2.Liga Thụy Sỹ
21
41
21
41
2.Liga Thụy Sỹ
00
23
00
23
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày



