So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Portalban'Gletterens
[1-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 23:21 | 27 | 5 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 10:9 | 7 | 13 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13:12 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 10:11 | 22 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 11 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 5:8 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:3 | 9 |
FC Sion U21
[1-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 19:26 | 16 | 13 | |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 11:15 | 6 | 14 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:11 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:13 | 19 | 12 | 25% |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:7 | 8 | 12 | 12% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:6 | 11 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
22
10
22
2.Liga Thụy Sỹ
01
12
01
12
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
2.Liga Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
2.5/3
X
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
2.Liga Thụy Sỹ
20
20
20
20
2.Liga Thụy Sỹ
30
51
30
51
2.Liga Thụy Sỹ
01
22
01
22
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
2.Liga Thụy Sỹ
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
03
13
03
13
2.Liga Thụy Sỹ
20
30
20
30
2.Liga Thụy Sỹ
00
23
00
23
2.Liga Thụy Sỹ
11
14
11
14
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
2.Liga Thụy Sỹ
11
14
11
14
2.Liga Thụy Sỹ
20
20
20
20
2.Liga Thụy Sỹ
00
42
00
42
B
T
3
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
14
17
14
17
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
2.Liga Thụy Sỹ
01
23
01
23
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
01
03
01
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
2.Liga Thụy Sỹ
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
00
10
00
10
2.Liga Thụy Sỹ
00
12
00
12
2.Liga Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
2.5/3
X
2.Liga Thụy Sỹ
02
02
02
02
2.Liga Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
3
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
2.Liga Thụy Sỹ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
2.Liga Thụy Sỹ
00
00
00
00
2.Liga Thụy Sỹ
11
12
11
12
2.Liga Thụy Sỹ
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
20 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
20 Ngày



