Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fehervar Videoton
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 22:21 | 21 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:5 | 15 | 8 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 12:16 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 11:9 | 27 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 6:3 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:6 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Kecskemeti TE
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 3 | 6 | 29:21 | 30 | 4 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 18:8 | 19 | 3 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:13 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 9 | 5 | 11:10 | 21 | 12 | 22% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 7 | 33% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:6 | 8 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
00
01
00
01
Hungary Merkantil Bank Liga
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
10
11
10
11
H
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
00
11
00
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
20
50
20
50
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
61
11
61
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
12
15
12
15
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
01
03
01
03
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
3
X
Siêu Cúp Hungary
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hungary Merkantil Bank Liga
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
21
34
21
34
T
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
11
22
11
22
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
00
13
00
13
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hungary
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
13 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
19 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
27 Ngày
Cúp Hungary
9 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
13 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
19 Ngày



