Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Ingolstadt 04
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 45:36 | 36 | 11 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:16 | 19 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 25:20 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 12 | 6 | 17:14 | 36 | 9 |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 8:6 | 17 | 14 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 9:8 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
MSV Duisburg
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 8 | 5 | 47:33 | 47 | 3 | |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 27:13 | 31 | 1 | |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 20:20 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 11 | 6 | 20:15 | 38 | 8 | 35% |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 16:4 | 26 | 2 | 54% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 4:11 | 12 | 16 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
42
00
42
Đức 3. Liga
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
10
15
10
15
T
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
31
41
31
41
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
30
61
30
61
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
00
04
00
04
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Đức 3. Liga
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Weller |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển MSV Duisburg | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
4 Ngày
Đức 3. Liga
10 Ngày
Đức 3. Liga
17 Ngày
Đức 3. Liga
4 Ngày
Đức 3. Liga
10 Ngày
Đức 3. Liga
17 Ngày



