Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
TSV Alemannia Aachen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 5 | 11 | 39:45 | 29 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 11:24 | 7 | 20 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 28:21 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:12 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 8 | 7 | 19:18 | 35 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 6:10 | 11 | 18 |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 13:8 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 |
SC Verl
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 59:35 | 44 | 2 | |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 32:14 | 25 | 3 | |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 27:21 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:9 | 12 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 24:13 | 42 | 2 | 46% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 13:3 | 25 | 2 | 58% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:10 | 17 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức 3. Liga
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
01
13
01
13
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
20
30
20
30
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
02
00
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
52
30
52
Đức 3. Liga
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
30
52
30
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
Đức 3. Liga
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
00
21
00
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deniz Aytekin |
| Điều khiển TSV Alemannia Aachen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SC Verl | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
10 Ngày
Đức 3. Liga
14 Ngày
Đức 3. Liga
21 Ngày
Đức 3. Liga
10 Ngày
Đức 3. Liga
14 Ngày
Đức 3. Liga
21 Ngày



