Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Obolon Kiev
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 13:27 | 20 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:18 | 9 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:9 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:13 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 8:9 | 21 | 7 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:7 | 9 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:2 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Kryvbas
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 31:25 | 30 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:9 | 18 | 3 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:16 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:6 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 18:11 | 35 | 2 | 56% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 10:3 | 20 | 1 | 67% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:8 | 15 | 5 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
H
1.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
22
32
22
32
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
23
45
23
45
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mihailo Raida |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Kryvbas | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
28 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
28 Ngày



