Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 5 | 1 | 45:12 | 38 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 28:8 | 22 | 1 |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 17:4 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 23:3 | 14 | |
| Tất cả | 17 | 10 | 5 | 2 | 17:4 | 35 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:3 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 7:1 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Veres
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 16:19 | 21 | 9 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:10 | 12 | 9 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:9 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:9 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 5:13 | 15 | 14 | 19% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:7 | 7 | 13 | 11% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:6 | 8 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
32
72
32
72
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Europa Conference League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
3
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
00
03
00
03
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
5
2
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
H
1.5
T
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Shandor |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 4T 3H 1B |
| Điều khiển Veres | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
22 Ngày
VĐQG Ukraine
10 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
22 Ngày



