Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 3 | 12 | 16:41 | 9 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:17 | 4 | 15 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:24 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:18 | 3 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 1 | 10 | 9:19 | 19 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 2:8 | 6 | 15 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:11 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 |
Kudrivka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:32 | 16 | 13 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:13 | 15 | 6 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:19 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 1 | 10 | 9:15 | 19 | 9 | 35% |
| Chủ | 9 | 6 | 0 | 3 | 9:6 | 18 | 3 | 67% |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 0:9 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
B
2
1
T
T
Cúp Ukraine
01
15
01
15
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Ukraine Persha Liga
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dmytro Kubryak |
| Điều khiển SC Poltava | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Kudrivka | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
19 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
19 Ngày



