Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 18:12 | 25 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:5 | 9 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 13:7 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 8 | 6 | 5:8 | 14 | 16 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:3 | 7 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:5 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
PFC Oleksandria
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 5 | 9 | 14:28 | 11 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:13 | 7 | 13 | |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 7:15 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:11 | 3 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:11 | 15 | 14 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:5 | 8 | 10 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:6 | 7 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
30
43
30
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
3.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2
X
Cúp Ukraine
00
14
00
14
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
02
25
02
25
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrii Kovalenko |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 0T 0H 1B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 0T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
9 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày



