Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 28:24 | 27 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:8 | 15 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:16 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:6 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 15:10 | 32 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 7:2 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:8 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Zorya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 21:20 | 24 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:10 | 13 | 7 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:10 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 13:7 | 27 | 6 | 41% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:4 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:3 | 14 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
23
45
23
45
T
2.5
T
Cúp Ukraine
01
11
01
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
Cúp Ukraine
20
50
20
50
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
B
2/2.5
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Viktor Kopievskiy |
| Điều khiển Kryvbas | 1T 3H 1B |
| Điều khiển Zorya | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày



