Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 36:21 | 29 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:7 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 20:14 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 19:11 | 30 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:4 | 14 | 5 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:7 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 2 | 11 | 18:29 | 14 | 14 | |
| Chủ | 8 | 0 | 1 | 7 | 9:19 | 1 | 16 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:10 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 6 | 8 | 6:14 | 15 | 14 | 18% |
| Chủ | 8 | 0 | 2 | 6 | 3:11 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:3 | 13 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
81
31
81
Giao hữu
00
00
00
00
Europa Conference League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
10
60
10
60
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
23
45
23
45
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Roman Blavatskiy |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 2T 2H 0B |
| Điều khiển FK Epitsentr Dunayivtsi | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
9 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
22 Ngày



