Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 5 | 1 | 42:12 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 25:8 | 19 | 1 |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 17:4 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 23:4 | 14 | |
| Tất cả | 16 | 10 | 4 | 2 | 17:4 | 34 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:3 | 16 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 7:1 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
FC Karpaty Lviv
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 20:21 | 19 | 10 | |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:14 | 7 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:7 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 7:13 | 17 | 12 | 25% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 12 | 12% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 3:6 | 10 | 11 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
32
72
32
72
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Europa Conference League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
05
16
05
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
20
23
20
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
3
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
3
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
3
H
VĐQG Ukraine
11
32
11
32
B
3
T
Cúp Ukraine
20
21
20
21
B
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
12
12
12
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
21
33
21
33
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Cúp Ukraine
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Afanasiev |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 0T 1H 0B |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 57.14% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.43 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
VĐQG Ukraine
27 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
VĐQG Ukraine
27 Ngày



