Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kudrivka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 19:30 | 15 | 13 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:11 | 14 | 6 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:19 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 1 | 9 | 9:13 | 19 | 8 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 9:4 | 18 | 1 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 0:9 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:6 | 6 |
Zorya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 19:18 | 23 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:10 | 13 | 7 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:8 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 11:7 | 24 | 6 | 38% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:4 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:3 | 11 | 9 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maksym Kozyryatskyi |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Zorya | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.78 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
19 Ngày
VĐQG Ukraine
26 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
19 Ngày
VĐQG Ukraine
26 Ngày



