Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 35:21 | 26 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:7 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 20:14 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 9 | 2 | 5 | 19:11 | 29 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:4 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:7 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 |
Rukh Vynnyky
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 1 | 9 | 15:23 | 19 | 11 | |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 10:17 | 9 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:6 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 6:10 | 17 | 11 | 25% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 9 | 25% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 2:4 | 9 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
81
31
81
Giao hữu
00
00
00
00
Europa Conference League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
10
60
10
60
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
2
H
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dmytro Panchyshyn |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 5T 1H 0B |
| Điều khiển Rukh Vynnyky | 1T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
22 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
22 Ngày
VĐQG Ukraine
29 Ngày



