Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SD Huesca
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 25:34 | 30 | 17 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:14 | 22 | 11 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 8:20 | 8 | 21 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 9:18 | 29 | 17 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:8 | 17 | 15 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:10 | 12 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
CD Mirandes
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 6 | 15 | 26:43 | 21 | 22 | |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:21 | 12 | 20 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 14:22 | 9 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 13 | 9 | 10:18 | 25 | 21 | 15% |
| Chủ | 13 | 1 | 7 | 5 | 4:9 | 10 | 22 | 8% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:9 | 15 | 11 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
40
00
40
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Sanchez |
| Điều khiển SD Huesca | 1T 3H 3B |
| Điều khiển CD Mirandes | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
22 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
29 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
22 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
29 Ngày



