Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brickfield Rangers
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 4 | 11 | 24:36 | 22 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:7 | 14 | 13 |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 7:29 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 10:11 | 27 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:1 | 16 | 9 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 4:10 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Guilsfield FC
[N-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 3 | 7 | 34:30 | 33 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 0 | 4 | 22:16 | 21 | 5 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:14 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 20:15 | 32 | 4 | 40% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 12:7 | 20 | 4 | 45% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:8 | 12 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
31
41
31
41
B
3/3.5
T
Cúp Wales FA
01
31
01
31
Wales FAW Championship
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
50
00
50
B
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
31
41
31
41
B
3/3.5
T
Cúp Wales FA
32
72
32
72
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
32
32
32
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
11
00
11
Wales FAW Championship
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Wales FAW Championship
31
41
31
41
T
3/3.5
T
Wales FAW Championship
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
11
14
11
14
Wales FAW Championship
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
3 Ngày
Wales FAW Championship
11 Ngày
Wales FAW Championship
25 Ngày
Wales FAW Championship
4 Ngày
Wales FAW Championship
11 Ngày
Wales FAW Championship
18 Ngày



