Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 5 | 11 | 30:36 | 35 | 9 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 17:15 | 23 | 7 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:21 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 14 | 7 | 13:14 | 29 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:5 | 18 | 12 |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 6:9 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 21 | 1 | 4 | 71:26 | 64 | 1 | |
| Chủ | 13 | 13 | 0 | 0 | 41:6 | 39 | 1 | |
| Khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 30:20 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:4 | 15 | ||
| Tất cả | 26 | 14 | 7 | 5 | 32:17 | 49 | 2 | 54% |
| Chủ | 13 | 8 | 5 | 0 | 17:5 | 29 | 2 | 62% |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 15:12 | 20 | 4 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
33
33
33
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Tây Ban Nha
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
24
22
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Munuera Montero |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Barcelona | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
29 Ngày
UEFA Champions League
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
UEFA Champions League
11 Ngày



