Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 19 | 3 | 3 | 54:21 | 60 | 2 |
| Chủ | 12 | 11 | 0 | 1 | 29:8 | 33 | 3 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 25:13 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | |
| Tất cả | 25 | 13 | 10 | 2 | 24:7 | 49 | 1 |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 14:3 | 28 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 10:4 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Getafe
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 5 | 12 | 20:29 | 29 | 13 | |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 10:11 | 15 | 18 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 10:18 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 2 | 15 | 8 | 5:11 | 21 | 19 | 8% |
| Chủ | 13 | 2 | 9 | 2 | 3:2 | 15 | 16 | 15% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 2:9 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
60
60
60
60
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
15
02
15
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
41
40
41
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
011
04
011
T
T
6
2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muniz Ruiz |
| Điều khiển Real Madrid | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Getafe | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
4 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
20 Ngày



