Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 20 | 1 | 4 | 67:25 | 61 | 1 |
| Chủ | 12 | 12 | 0 | 0 | 37:5 | 36 | 1 |
| Khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 30:20 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:5 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 13 | 7 | 5 | 30:17 | 46 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 15:5 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 15:12 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Villarreal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 3 | 6 | 47:27 | 51 | 3 | |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 29:11 | 31 | 4 | |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 18:16 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 12 | 8 | 5 | 21:9 | 44 | 4 | 48% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 14:4 | 25 | 4 | 54% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 7:5 | 19 | 5 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
24
22
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
35
14
35
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
15
12
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
35
01
35
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
34
22
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
44
12
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Isidro Díaz de Mera Escuderos |
| Điều khiển Barcelona | 5T 0H 2B |
| Điều khiển Villarreal | 8T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
13 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
22 Ngày



