So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torino Youth
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 11 | 10 | 30:38 | 29 | 16 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 18:17 | 15 | 17 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 12:21 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 11 | 11 | 12:18 | 26 | 17 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:8 | 16 | 14 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 3:10 | 10 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Cagliari Youth
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 7 | 14 | 30:43 | 25 | 19 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:14 | 16 | 16 | |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 16:29 | 9 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 11:12 | 5 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 14 | 5 | 17:14 | 38 | 4 | 30% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 9:6 | 19 | 11 | 31% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:8 | 19 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
01
01
01
01
Primavera 1
10
20
10
20
Primavera 1
11
11
11
11
Primavera 1
00
21
00
21
Primavera 1
01
11
01
11
Primavera 1
00
11
00
11
Primavera 1
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Primavera 1
30
33
30
33
B
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Coppa Italia Primavera
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Primavera 1
01
12
01
12
Primavera 1
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Coppa Italia Primavera
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Coppa Italia Primavera
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Coppa Italia Primavera
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Primavera 1
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Primavera 1
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Primavera 1
11
31
11
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
22
00
22
Primavera 1
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
22
10
22
Primavera 1
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Primavera 1
12
22
12
22
Primavera 1
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
00
10
00
10
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
51
10
51
Coppa Italia Primavera
01
01
01
01
Primavera 1
20
30
20
30
Primavera 1
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Primavera 1
12
43
12
43
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
00
21
00
21
Primavera 1
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
11
21
11
21
Primavera 1
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
10 Ngày
Primavera 1
17 Ngày
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
10 Ngày
Primavera 1
17 Ngày



