So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Parma Youth
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 7 | 7 | 42:30 | 46 | 3 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 24:17 | 23 | 6 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:13 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:7 | 11 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 13 | 6 | 17:15 | 37 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 9:7 | 21 | 7 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:8 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 8 | 8 | 51:43 | 41 | 5 | |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 34:21 | 29 | 3 | |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 17:22 | 12 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 13:17 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 7 | 11 | 21:23 | 34 | 12 | 33% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 16:10 | 25 | 2 | 50% |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 5:13 | 9 | 19 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
02
04
02
04
Primavera 1
01
01
01
01
Coppa Italia Primavera
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
20
23
20
23
Primavera 1
00
11
00
11
Primavera 1
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 1
11
21
11
21
Primavera 1
10
51
10
51
Coppa Italia Primavera
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primavera 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 1
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
11
13
11
13
Primavera 1
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Viareggio Cúp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Viareggio Cúp
10
10
10
10
T
T
4
1.5
X
X
Viareggio Cúp
21
31
21
31
B
3/3.5
T
Giao hữu
22
22
22
22
T
3
T
Coppa Italia Primavera
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Viareggio Cúp
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
11
00
11
Primavera 1
32
54
32
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
23
26
23
26
B
B
2.5/3
1
T
T
Coppa Italia Primavera
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 1
20
21
20
21
Primavera 1
20
22
20
22
Primavera 1
11
23
11
23
Primavera 1
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 1
12
43
12
43
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Primavera 1
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
10 Ngày
Primavera 1
17 Ngày
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
10 Ngày
Primavera 1
17 Ngày



