So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lazio Youth
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 28:30 | 35 | 14 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 19:15 | 20 | 9 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 9:15 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 19 | 2 | 13:6 | 37 | 6 |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 8:3 | 20 | 9 |
| Khách | 14 | 2 | 11 | 1 | 5:3 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Lecce Youth
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 7 | 9 | 41:40 | 40 | 6 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 16:18 | 21 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 25:22 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 18:21 | 38 | 5 | 37% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 7:7 | 22 | 5 | 43% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:14 | 16 | 11 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
11
41
11
41
Primavera 1
10
22
10
22
Primavera 1
01
01
01
01
Primavera 1
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Primavera 1
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Primavera 1
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Coppa Italia Primavera
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Primavera 1
20
22
20
22
Primavera 1
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Primavera 1
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Primavera 1
00
10
00
10
Coppa Italia Primavera
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Primavera 1
00
20
00
20
Primavera 1
20
24
20
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Primavera 1
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Primavera 1
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Primavera 1
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Primavera 1
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Coppa Italia Primavera
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Primavera 1
40
70
40
70
Primavera 1
00
14
00
14
Primavera 1
00
11
00
11
Primavera 1
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
01
33
01
33
Primavera 1
12
13
12
13
Primavera 1
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
02
00
02
Primavera 1
01
03
01
03
Primavera 1
01
12
01
12
Primavera 1
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Primavera 1
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
41
62
41
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
12
22
12
22
Primavera 1
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
03
00
03
Primavera 1
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
10 Ngày
Primavera 1
17 Ngày
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
10 Ngày
Primavera 1
17 Ngày



