So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genoa Youth
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 33:34 | 37 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 17:16 | 20 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:18 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 12 | 9 | 14:18 | 30 | 15 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 5:7 | 13 | 17 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:11 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Verona Youth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 38:37 | 37 | 10 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 22:17 | 23 | 6 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 16:20 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 14 | 5 | 19:13 | 38 | 3 | 30% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 12:6 | 23 | 3 | 36% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:7 | 15 | 12 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Primavera 1
01
12
01
12
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
12
22
12
22
Primavera 1
10
10
10
10
Primavera 1
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
11
21
11
21
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Primavera 1
30
33
30
33
T
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Primavera 1
00
10
00
10
Primavera 1
01
14
01
14
Primavera 1
02
02
02
02
Primavera 1
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Coppa Italia Primavera
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
10
00
10
Primavera 1
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Primavera 1
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
13
00
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Primavera 1
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 1
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
13
44
13
44
B
B
2.5
1
T
T
Viareggio Cúp
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
10
20
10
20
Primavera 1
21
22
21
22
Coppa Italia Primavera
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Primavera 1
10
41
10
41
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
00
10
00
10
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
20
21
20
21
Primavera 1
02
33
02
33
B
T
2.5
1
T
T
Coppa Italia Primavera
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Primavera 1
11
22
11
22
Primavera 1
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Primavera 1
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Primavera 1
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
Primavera 1
20
24
20
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Primavera 1
00
03
00
03
Primavera 1
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
4 Ngày
Primavera 1
11 Ngày
Primavera 1
18 Ngày
Primavera 1
4 Ngày
Primavera 1
11 Ngày
Primavera 1
18 Ngày



