So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Frosinone Youth
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 8 | 13 | 35:50 | 26 | 18 |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 23:26 | 18 | 13 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 12:24 | 8 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:13 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 14:16 | 37 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 11:10 | 22 | 4 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 3:6 | 15 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Roma Youth
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 6 | 7 | 46:25 | 48 | 1 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 20:12 | 25 | 5 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 26:13 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:7 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 16 | 7 | 4 | 23:10 | 55 | 1 | 59% |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 12:6 | 29 | 1 | 64% |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:4 | 26 | 1 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:5 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
01
33
01
33
Primavera 1
32
54
32
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
21
00
21
Primavera 1
00
21
00
21
Primavera 1
20
23
20
23
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Primavera 1
00
21
00
21
Primavera 1
02
33
02
33
T
B
2.5
1
T
T
Coppa Italia Primavera
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Primavera 1
20
30
20
30
Primavera 1
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Primavera 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
Coppa Italia Primavera
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
10
12
10
12
Primavera 1
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
02
12
02
12
Primavera 1
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
10
10
10
10
B
3
X
Primavera 1
00
10
00
10
T
3
X
Primavera 1
11
32
11
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Primavera 1
22
23
22
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Primavera 1
50
52
50
52
Primavera 1
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Primavera 1
10
20
10
20
B
3
X
Primavera 1
00
40
00
40
Primavera 1
01
03
01
03
Primavera 1
12
23
12
23
Primavera 1
00
20
00
20
Coppa Italia Primavera
21
31
21
31
Primavera 1
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
22
10
22
Primavera 1
23
26
23
26
T
T
2.5/3
1
T
T
Coppa Italia Primavera
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
01
03
01
03
Primavera 1
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Coppa Italia Primavera
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Primavera 1
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 1
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Primavera 1
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
12
22
12
22
Primavera 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Primavera 1
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
10 Ngày
Primavera 1
17 Ngày
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
10 Ngày
Primavera 1
17 Ngày



