So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 50:43 | 38 | 6 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 33:21 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 17:22 | 12 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 14:19 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 21:23 | 33 | 12 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 16:10 | 24 | 2 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 5:13 | 9 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 |
Atalanta Youth
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 38:35 | 35 | 12 | |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 17:13 | 18 | 10 | |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 21:22 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 14 | 6 | 17:15 | 32 | 13 | 23% |
| Chủ | 13 | 3 | 8 | 2 | 7:4 | 17 | 13 | 23% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 10:11 | 15 | 14 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 1
32
54
32
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
23
26
23
26
B
B
2.5/3
1
T
T
Coppa Italia Primavera
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 1
20
21
20
21
Primavera 1
20
22
20
22
Primavera 1
11
23
11
23
Primavera 1
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Coppa Italia Primavera
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 1
12
43
12
43
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Primavera 1
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Primavera 1
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Primavera 1
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Coppa Italia Primavera
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Primavera 1
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 1
12
22
12
22
Primavera 1
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Primavera 1
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Trofeo Dossena Cup
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Primavera 1
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Coppa Italia Primavera
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Primavera 1
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
00
00
00
Primavera 1
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
20
21
20
21
Primavera 1
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Coppa Italia Primavera
01
01
01
01
Primavera 1
03
13
03
13
Primavera 1
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Primavera 1
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Coppa Italia Primavera
20
61
20
61
Primavera 1
00
20
00
20
Primavera 1
11
33
11
33
Primavera 1
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
6 Ngày
Primavera 1
13 Ngày
Primavera 1
3 Ngày
Primavera 1
6 Ngày
Primavera 1
13 Ngày



