Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 27:23 | 28 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:10 | 12 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16:13 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 14:6 | 35 | 1 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:4 | 13 | 4 |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 8:2 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Grazer AK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 20:32 | 17 | 11 | |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 13:15 | 11 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:17 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 1 | 10 | 8 | 8:16 | 13 | 12 | 5% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | 8 | 12 | 10% |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 2:7 | 5 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Áo
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Walter Altmann |
| Điều khiển TSV Hartberg | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Grazer AK | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày



